Giới thiệu về ABAC
ABAC là một nhà sản xuất hàng đầu trong lĩnh vực máy nén khí và máy đo khoảng cách. Với nhiều năm kinh nghiệm và sự cam kết về chất lượng, ABAC đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường quốc tế. Sản phẩm của ABAC được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ngành công nghiệp, từ xây dựng, sản xuất đến các ứng dụng kỹ thuật chuyên sâu.
Các Dòng Sản Phẩm Chính
Máy Nén Khí
Máy nén khí của ABAC, như model A29B200CT3, nổi bật với công suất mạnh mẽ và hiệu suất cao. Với dung tích 200 lít và lưu lượng 321 lít/phút, sản phẩm này phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi áp lực làm việc ổn định và hiệu quả.
Máy Đo Khoảng Cách
Máy đo khoảng cách laze ABAC LDM-50 là lựa chọn lý tưởng cho các kỹ sư và nhà thầu xây dựng. Với dải đo từ 0.05 đến 50 mét và độ chính xác ±1.5mm, sản phẩm này đảm bảo độ tin cậy và chính xác trong các phép đo kỹ thuật.
Sản Phẩm Ngừng Sản Xuất
Một số sản phẩm của ABAC như máy nén khí POSITION OM231 và OM200 đã ngừng sản xuất, nhưng vẫn được nhớ đến với chất lượng và hiệu suất vượt trội.
Ứng Dụng Trong Ngành Công Nghiệp
Sản phẩm của ABAC được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:
- Xây dựng: Máy nén khí và máy đo khoảng cách hỗ trợ trong việc thi công và kiểm tra công trình.
- Sản xuất: Đảm bảo hiệu suất cao trong các quy trình sản xuất cần áp lực khí ổn định.
- Kỹ thuật: Đo lường chính xác và hiệu quả trong các dự án kỹ thuật phức tạp.
Thế Mạnh Của ABAC Trên Thị Trường
ABAC nổi bật với các sản phẩm chất lượng cao, độ bền và tính năng tiên tiến. Các sản phẩm của ABAC được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất.
So Sánh Với Đối Thủ Cạnh Tranh
So với các đối thủ cạnh tranh, ABAC mang lại giá trị vượt trội với sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và dịch vụ khách hàng tận tâm. Sản phẩm của ABAC không chỉ đáp ứng mà còn vượt qua các yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.
| Model | Công Suất (HP) | Lưu Lượng (lít/phút) | Áp Lực (bar) | Dung Tích (lít) |
|---|---|---|---|---|
| A29B200CT3 | 3 | 321 | 9 | 200 |
| POSITION 241 | 2.0 | 240 | 8 | 24 |
| B7900S/900 Tandem | 30 | 2780 | 11 | 900 |
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.




