Giới thiệu
Trong lĩnh vực đo lường điện tử, đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu cho các kỹ sư và người mua kỹ thuật. KYORITSU 1110 và KYORITSU 1009 là hai mẫu đồng hồ vạn năng phổ biến, mỗi loại có những ưu điểm riêng biệt. Bài viết này sẽ so sánh chi tiết hai sản phẩm này để giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất.
So sánh kỹ thuật
| Thông số | KYORITSU 1110 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DC V | 0.3V/3/12/30/120/300/600V (20kΩ/V) | 400mV/4/40/400/600V |
| AC V | 12V/30/120/300/600V (9kΩ/V) | 400mV/4/40/400/600V |
| DC A | 60μA/30/300mA | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| Ω | 3/30/300kΩ | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ |
| Nhiệt độ | -20oC ~ +150oC (lựa chọn mua thêm phụ kiện) | Không hỗ trợ |
| Kích thước | 140(L) × 94(W) × 39(D) mm | 155(L) × 75(W) × 33(D) mm |
| Cân nặng | 280g approx. | 260g |
| Xuất xứ | Thái Lan | Trung Quốc |
Phân tích ưu nhược điểm
KYORITSU 1110
- Ưu điểm: Độ bền cao, khả năng đo nhiệt độ (với phụ kiện), phù hợp cho các ứng dụng đa dạng.
- Nhược điểm: Kích thước lớn hơn, không có tính năng đo tự động.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, nhiều tính năng tiên tiến như đo tự động, cảnh báo âm thanh liên tục.
- Nhược điểm: Không hỗ trợ đo nhiệt độ, độ bền có thể thấp hơn do thiết kế nhỏ gọn.
Ứng dụng điển hình
Đối với KYORITSU 1110, sản phẩm này phù hợp cho các ứng dụng cần độ bền cao và khả năng đo nhiệt độ. Trong khi đó, KYORITSU 1009 thích hợp cho các ứng dụng cần độ chính xác cao và nhiều tính năng đo lường tiên tiến.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.




