Giới thiệu sản phẩm
Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ thuật và công nghiệp. Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh hai mẫu đồng hồ vạn năng nổi bật: INSIZE 9216-F520 và KYORITSU 1009. Cả hai đều có những đặc điểm riêng biệt, phục vụ cho các nhu cầu đo lường khác nhau.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | INSIZE 9216-F520 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DCV | 200mV / 0.1mV / ±(0.5%+2d) | 400mV/4/40/400/600V ±0.6%rdg±4dgt |
| ACV | 200mV / 0.1mV / ±(1.5%+30d) | 400mV/4/40/400/600V ±1.6%rdg±4dgt |
| DCA | 200μA / 0.1μA / ±(1.0%+3d) | 400/4000μA/40/400mA/4/10A ±2.0%rdg±4dgt |
| ACA | 200μA / 0.1μA / ±(1.5%+5d) | 400/4000μA/40/400mA/4/10A ±2.6%rdg±4dgt |
| Điện trở | 200Ω / 0.1Ω / ±(1.2%+4d) | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ ±1.0%rdg±4dgt |
| Nhiệt độ | -50 ~ 1000°C | Không có thông tin |
| Kích thước | 150×70×48mm | 155×75×33mm |
| Trọng lượng | 255g | 260g |
Phân tích ưu nhược điểm
INSIZE 9216-F520
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, thiết kế nhỏ gọn, khả năng đo nhiệt độ rộng.
- Nhược điểm: Phạm vi đo hạn chế so với KYORITSU 1009.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Phạm vi đo rộng, thiết kế bền bỉ, giá thành hợp lý.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn trong các phép đo nhỏ.
Ứng dụng điển hình
INSIZE 9216-F520 phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao trong đo điện áp và dòng điện nhỏ, như nghiên cứu và phát triển. KYORITSU 1009 thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng, nơi cần đo nhiều loại thông số với độ bền cao.
Kết luận
Cả hai sản phẩm đều có những ưu điểm riêng, và lựa chọn phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của người dùng. INSIZE 9216-F520 là lựa chọn tốt cho các ứng dụng cần độ chính xác cao, trong khi KYORITSU 1009 phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng.




