Giới thiệu sản phẩm
Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong các ứng dụng đo lường điện tử. Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh hai sản phẩm nổi bật: FLUKE-117/APAC và KYORITSU 1009. Cả hai đều có những ưu điểm riêng, phù hợp với các nhu cầu sử dụng khác nhau.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | FLUKE-117/APAC | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DC mmV | 600.0 mV / 0.5% | 400mV/4/40/400/600V ±0.6%rdg±4dgt |
| DC volts | 6.000 V, 60.00 V / 0.5% | 400mV/4/40/400/600V ±0.6%rdg±4dgt |
| AC V (True RMS) | 6.000 V, 60.00 V, 600.0 V / 1.0% | 400mV/4/40/400/600V ±1.6%rdg±4dgt |
| Ohms | 600.0 Ω, 6.000 kΩ, 60.00 kΩ, 600.0 kΩ, 6.000 MΩ / 0.9% | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ ±1.0%rdg±4dgt |
| Kiểm tra diode | Có | 4V/0.4mA |
| ACA (True RMS) | 6.000 A, 10.00 A / 1.5% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.0%rdg±4dgt |
| Trọng lượng | 550 g | 260 g |
| Kích thước | 167 x 84 x 46 mm | 155 x 75 x 33 mm |
Phân tích điểm mạnh và yếu
FLUKE-117/APAC
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, True RMS, thiết kế chắc chắn.
- Nhược điểm: Trọng lượng nặng hơn, giá thành cao hơn.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Nhỏ gọn, giá cả phải chăng, tự động tắt nguồn.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn, không có True RMS.
Ứng dụng tiêu biểu
FLUKE-117/APAC phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, nơi yêu cầu độ chính xác cao và khả năng đo True RMS. KYORITSU 1009 là lựa chọn tốt cho người dùng cá nhân và các ứng dụng cơ bản nhờ vào tính di động và giá thành hợp lý.




