Giới thiệu sản phẩm
Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong ngành kỹ thuật điện, giúp đo lường các thông số điện cơ bản một cách chính xác. Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh hai mẫu đồng hồ vạn năng phổ biến: FLUKE FLUKE-114/APAC và KYORITSU 1009.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | FLUKE FLUKE-114/APAC | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DC mV | 600.0 mV / 0.5% + 2 counts | 400mV/4/40/400/600V ±0.6%rdg±4dgt |
| DCV | 6.000 V, 60.00 V, 600.00 V / 0.5% | 400mV/4/40/400/600V ±0.6%rdg±4dgt |
| AC mV (True RMS) | 600.0 mV / 1.0% | 400mV/4/40/400/600V ±1.6%rdg±4dgt |
| AC V (True RMS) | 6.000 V, 60.00 V, 600.0 V / 1.0% | 400mV/4/40/400/600V ±1.6%rdg±4dgt |
| Ohms | 600.0 Ω, 6.000 kΩ, 60.00 kΩ, 600.0 kΩ, 6.000 MΩ / 0.9% | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ ±1.0%rdg±4dgt |
| Kích thước | 167 x 84 x 46 mm | 155 x 75 x 33 mm |
| Trọng lượng | 550 g | 260 g |
| Pin | 9V Alkaline | R6P (1.5V x 2) |
Phân tích ưu nhược điểm
FLUKE FLUKE-114/APAC
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, đo True RMS, khả năng bảo vệ chống xung đột 6 kV.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn, kích thước lớn hơn.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, giá thành hợp lý, dễ sử dụng.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn, không có chức năng đo True RMS.
Ứng dụng điển hình
FLUKE FLUKE-114/APAC phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và đo True RMS, như trong các môi trường công nghiệp hoặc nghiên cứu. KYORITSU 1009 thích hợp cho các công việc kiểm tra nhanh, bảo trì cơ bản, hoặc khi cần một thiết bị nhỏ gọn, dễ mang theo.
Kết luận
Việc lựa chọn giữa FLUKE FLUKE-114/APAC và KYORITSU 1009 phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của người sử dụng. Nếu độ chính xác và chức năng đo True RMS là ưu tiên, FLUKE là lựa chọn tốt hơn. Ngược lại, nếu ưu tiên tính di động và chi phí, KYORITSU sẽ là lựa chọn phù hợp.




