So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | FLUKE-177 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DCV | 0.1 mV ~ 1000 V / 0.09% | 400mV/4/40/400/600V ±0.6%rdg±4dgt |
| ACV | 0.1 mV ~ 1000 V / 1.0% | 400mV/4/40/400/600V ±1.6%rdg±4dgt |
| DCA | 0.01 mA ~ 10 A / 1.0% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.0%rdg±4dgt |
| ACA | 10 A / 1.5% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.6%rdg±4dgt |
| R | 0.1 Ω ~ 50 MΩ / 0.9% | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ ±1.0%rdg±4dgt |
| C | 1 nF ~ 10,000 µF / 1.2% | 40/400nF/4/40/100µF |
| Hz | 100 kHz / 0.1% | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Kích thước | 43 x 90 x 185 mm | 155 x 75 x 33 mm |
| Trọng lượng | 420 g | 260 g |
| Bảo hành | Trọn đời | 12 tháng |
Phân tích ưu điểm và nhược điểm
FLUKE-177
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, khả năng đo đa dạng, bền bỉ, phù hợp cho môi trường công nghiệp.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn, kích thước lớn hơn.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, giá thành hợp lý, dễ dàng di chuyển.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn, ít tính năng hơn so với FLUKE-177.
Ứng dụng điển hình
FLUKE-177

Phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, kỹ thuật cao, yêu cầu độ chính xác và độ bền cao.
KYORITSU 1009

Thích hợp cho các ứng dụng cơ bản, di động, và khi cần tiết kiệm chi phí.
Đọc thêm: So sánh kỹ thuật đồng hồ vạn năng FLUKE-175 và KYORITSU 1009
Kết luận
Việc lựa chọn giữa FLUKE-177 và KYORITSU 1009 phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của người dùng. Nếu cần độ chính xác và độ bền cao, FLUKE-177 là lựa chọn tối ưu. Ngược lại, nếu ưu tiên tính di động và giá thành, KYORITSU 1009 là lựa chọn hợp lý.




